crataegus monogyna
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây táo gai hay sơn trà châu Âu: Một loài cây bụi hoặc cây nhỏ thuộc chi Crataegus, có nguồn gốc từ châu Âu, Tây Bắc Phi và Tây Á. Loài này có lá xẻ sâu, hoa màu trắng và quả nhỏ màu đỏ tươi, thường được trồng làm hàng rào hoặc cây cảnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Crataegus monogyna is often used in traditional herbal medicine. (Cây táo gai hay sơn trà châu Âu thường được sử dụng trong y học cổ truyền thảo dược.)
- The bright red fruits of Crataegus monogyna are a food source for birds in winter. (Những quả nhỏ màu đỏ tươi của cây táo gai hay sơn trà châu Âu là nguồn thức ăn cho chim vào mùa đông.)
- Many hedges in the English countryside are made from Crataegus monogyna. (Nhiều hàng rào ở vùng nông thôn nước Anh được làm từ cây táo gai hay sơn trà châu Âu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phân loại học thực vật: Tên khoa học được viết in nghiêng và luôn bắt đầu bằng chữ in hoa cho phần chi (), trong khi phần loài () viết thường.
- The species Crataegus monogyna belongs to the Rosaceae family. (Loài cây táo gai hay sơn trà châu Âu thuộc họ Hoa hồng.)
Biến thể và từ gần giống
- Hawthorn: Tên gọi chung trong tiếng Anh cho các loài thuộc chi , bao gồm cả . Trong tiếng Việt có thể gọi là "cây táo gai" hoặc "cây sơn trà".
- Common hawthorn: Tên gọi tiếng Anh phổ biến khác cho .
- Mayflower: Một tên gọi khác ở Anh, do cây thường nở hoa vào tháng Năm (May).
Từ đồng nghĩa
- Common hawthorn: Táo gai thường.
- May tree: Cây tháng Năm (dựa trên mùa ra hoa).
- Single-seeded hawthorn: Táo gai một hạt (mô tả đặc điểm quả).
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng tên khoa học *Crataegus monogyna. Các thành ngữ thường sử dụng tên thông dụng "hawthorn".)*
Noun
- cây táo gai hay sơn trà châu Âu